Từ
近所
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkhu phố, vùng lân cận
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
長所
chousho
điểm mạnh, công đức, lợi thế
N2
所々
tokorodokoro
đây đó, một số phần (của cái gì đó)
N2
付近
fukin
vùng lân cận
N2
便所
benjo
nhà vệ sinh
N2
名所
meisho
nơi nổi tiếng
N2
役所
yakusho
cơ quan công quyền, công sở, văn phòng hành chính
N2
余所
yoso
một nơi khác, những phần xa lạ
N3
所為
sei
nguyên nhân, lỗi
N3
近代
kindai
thời cận đại, hiện đại
Kanji