Từ
退学
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbỏ học
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
人文科学
jimbunkagaku
khoa học xã hội, nhân văn
N2
大学院
daigakuin
trường cao học
N2
退ける
dokeru
đánh bật, gạt cái gì đó ra khỏi đường đi
N3
奨学金
shougakukin
học bổng
N3
進学
shingaku
học lên cao
N3
引退
intai
nghỉ hưu, rút lui
N3
化学
kagaku
hóa học
N3
学
gaku
học vấn, tri thức
N3
学者
gakusha
học giả, nhà nghiên cứu
Kanji