Từ
Kana: さかさ Romaji: sakasa Cấp độ: N2

逆さ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đảo ngược, lộn ngược

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
逆さ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần