Từ
Kana: さからう Romaji: sakarau Cấp độ: N3

逆らう

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

chống lại, không tuân theo

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
逆らう - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần