Từ
運輸
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtvận tải
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
輸血
yuketsu
truyền máu
N2
輸送
yusou
vận chuyển, vận chuyển
N3
運
un
may mắn, vận
N3
幸運
kouun
vận may, may mắn, phúc may
N4
運転
unten
lái xe, vận hành
N4
輸入
yunyuu
nhập khẩu, sự nhập vào
N4
運ぶ
hakobu
vận chuyển, mang
N4
輸出
yushutsusuru
xuất khẩu, đưa hàng ra nước ngoài
N4
運動
undou
vận động, tập thể dục
Kanji