Từ
輸送
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtvận chuyển, vận chuyển
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
運送
unsou
vận chuyển, vận chuyển hàng hóa
N1
運輸
unyu
vận tải
N1
回送
kaisou
chuyển tiếp
N1
送金
soukin
chuyển tiền, gửi tiền
N2
送り仮名
okurigana
một phần của từ được viết bằng kana
N2
送別
soubetsu
tạm biệt, tiễn biệt
N2
送料
souryou
bưu phí, vận chuyển
N2
見送る
miokuru
tiễn đi, hộ tống, để vượt qua
N2
郵送
yuusou
gửi thư
Kanji