Từ
達者
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkhéo léo, có sức khỏe tốt
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
速達
sokutatsu
chuyển phát nhanh, chuyển phát đặc biệt
N2
筆者
hissha
tác giả bài viết, tác giả
N2
役者
yakusha
diễn viên
N3
上達
joutatsu
tiến bộ, cải thiện
N3
学者
gakusha
học giả, nhà nghiên cứu
N3
患者
kanja
bệnh nhân
N3
記者
kisha
phóng viên, nhà báo
N3
後者
kousha
vế sau, cái sau
N3
者
mono
người, kẻ, người nào đó
Kanji