Từ
Kana: ゆうびんきょく Romaji: yuubinkyoku Cấp độ: N5

郵便局

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bưu điện

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
郵便局 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan