Từ
金融
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttài chính, ngân hàng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
融資
yuushi
tài trợ, cho vay
N1
融通
yuuzuu
khả năng thích ứng, tính linh hoạt, tài chính
N1
預金
yokin
tiền gửi, tài khoản ngân hàng
N2
金魚
kingyo
cá vàng
N2
集金
shuukin
thu tiền
N2
賞金
shoukin
giải thưởng, giải thưởng bằng tiền
N2
針金
harigane
dây điện
N3
借金
shakkin
nợ, khoản vay
N3
奨学金
shougakukin
học bổng
Kanji