Từ
Kana: かね Romaji: kane Cấp độ: N3

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

tiền, kim loại, vàng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
金 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan