Từ
電話
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđiện thoại
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
電池
denchi
ắc quy
N2
電柱
denchuu
cột điện thoại, cột điện báo, cột đèn
N2
電波
dempa
sóng điện từ
N2
電流
denryuu
dòng điện
N2
電力
denryoku
năng lượng điện
N2
童話
douwa
truyện cổ tích
N2
発電
hatsuden
phát điện, sản xuất điện năng
N2
話合い
hanashiai
thảo luận, nói chuyện
N2
話し合い
hanashiai
thảo luận, nói chuyện, hội nghị
Kanji