Từ
Kana: でんわ Romaji: denwa Cấp độ: N5

電話

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

điện thoại

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
電話 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan