Từ
電話
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđiện thoại
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
話し掛ける
hanashikakeru
đến gần một người, nói chuyện (với ai đó)
N2
話中
hanashichuu
Đang nói chuyện thì đường dây bận
N3
話題
wadai
chủ đề, đề tài
N3
停電
teiden
mất điện, mất điện, cúp điện
N3
電子
denshi
điện tử, điện tử
N3
話し合う
hanashiau
thảo luận, cùng nói chuyện
N4
会話
kaiwa
hội thoại, cuộc trò chuyện
N4
電灯
dentou
đèn điện
N4
世話
sewa
chăm sóc, giúp đỡ
Kanji