Từ
飛行場
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsân bay
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
飛行
hikou
hàng không, sự bay
N5
飛行機
hikouki
máy bay
N1
行為
koui
hành vi, hành động, cử chỉ
N1
行進
koushin
diễu hành, tuần hành
N1
式場
shikijou
phòng nghi lễ, nơi tổ chức buổi lễ (ví dụ: hôn nhân)
N1
蹴飛ばす
ketobasu
đá văng đi, đá ai đó, dùng chân đá mạnh
N1
現行
genkou
hiện hành, đang áp dụng, đang vận hành
N1
農場
noujou
nông trại
N1
行い
okonai
hành vi, cách cư xử, hành động
Kanji