Từ
飛行
Ý nghĩa bằng Tiếng Việthàng không, sự bay
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N4
飛行場
hikoujou
sân bay
N5
飛行機
hikouki
máy bay
N1
行為
koui
hành vi, hành động, cử chỉ
N1
行進
koushin
diễu hành, tuần hành
N1
蹴飛ばす
ketobasu
đá văng đi, đá ai đó, dùng chân đá mạnh
N1
現行
genkou
hiện hành, đang áp dụng, đang vận hành
N1
行い
okonai
hành vi, cách cư xử, hành động
N1
強行
kyoukou
sự cưỡng hành, áp đặt, thực hiện bằng ép buộc
N1
行政
gyousei
sự quản lý
Kanji