Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

bay, bỏ qua (trang), rải rác

Cách đọc
Onyomi: ヒ Kunyomi: と.ぶ, と.ばす, -と.ばす Romaji: hi / to.bu, to.basu, -to.basu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha voar, pular (páginas), espalhar
Tiếng Anh fly, skip (pages), scatter
Tiếng Tây Ban Nha volar, saltar (páginas), dispersar
Tiếng Hàn 날아가다, 건너뛰다(페이지), 흩뿌리다
Tiếng Pháp voler, sauter (pages), disperser
Tiếng Ý volare, saltare (pagine), disperdere
Tiếng Đức fliegen, überspringen (Seiten), verstreuen
Tiếng Indonesia terbang, melompati (halaman), menyebar
Tiếng Thái บิน, ข้าม (หน้า), กระจัดกระจาย
Từ

Từ có kanji này