Từ
Kana: とびだす Romaji: tobidasu Cấp độ: N3

飛び出す

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nhảy ra, lao ra ngoài, vọt ra

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
飛び出す - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan