Từ
食い違う
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtvượt qua nhau, khác nhau
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
相違
soui
sự khác biệt, sự không khớp, sự sai lệch
N3
食卓
shokutaku
bàn ăn
N3
食品
shokuhin
thực phẩm
N3
食物
shokumotsu
thức ăn, thực phẩm
N3
食欲
shokuyoku
sự thèm ăn
N3
食料
shokuryou
lương thực, thực phẩm
N3
食糧
shokuryou
lương thực dự trữ
N3
すれ違う
surechigau
lướt qua nhau, lỡ nhau
N3
違反
ihan
sự vi phạm (luật pháp)
Kanji