Từ
食べました
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđã ăn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji
đã ăn
Hoạt họa thứ tự nét kanji