Từ
Kana: しょくじ Romaji: shokuji Cấp độ: N4

食事

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bữa ăn, việc ăn uống

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
食事 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan