Từ
Kana: くびわ Romaji: kubiwa Cấp độ: N1

首輪

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

vòng cổ ôm sát, dây cổ, vòng đeo cổ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
首輪 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan