Từ
Kana: なれなれしい Romaji: narenareshii Cấp độ: N1

馴々しい

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

quen thuộc, thoải mái với

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
馴々しい - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần