Từ
Kana: なれる Romaji: nareru Cấp độ: N3

馴れる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

trở nên thuần, trở nên hiền

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
馴れる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần