Từ
Kana: ~はじめる Romaji: ~hajimeru Cấp độ: N4

~始める

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bắt đầu ~, khởi động ~

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
~始める - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan