Từ
Kana: ~しん Romaji: ~shin Cấp độ: N1

~心

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

tâm trí ~

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
~心 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan