Từ
中心
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttrung tâm, cốt lõi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji
trung tâm, cốt lõi
Hoạt họa thứ tự nét kanji