Từ
Kana: こころ Romaji: kokoro Cấp độ: N4

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

tâm, lòng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
心 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan