Từ
Kana: ~かく Romaji: ~kaku Cấp độ: N2

~画

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

~ nét

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
~画 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan