Từ
Kana: ~はつ Romaji: ~hatsu Cấp độ: N2

~発

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

máy đếm đạn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
~発 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan