Từ
(花を〜) 生ける, 活ける
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsắp xếp (hoa)
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
発生
hassei
sự phát sinh, sự xuất hiện, bùng phát
N1
出生
shusshou
sinh
N1
復活
fukkatsu
sự hồi sinh (ví dụ, âm nhạc), phục hồi
N1
野生
yasei
hoang dã
N1
花びら
hanabira
(hoa) cánh hoa
N1
火花
hibana
tia lửa
N2
~年生
~nensei
quầy tính tiền năm học
N2
生き生き
ikiiki
một cách sinh động, sống động
N2
活字
katsuji
kiểu in
Kanji