Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N4
アナウンサー
anaunsaa
phát thanh viên, người dẫn chương trình
N4
お土産
omiyage
quà lưu niệm
N4
消しゴム
keshigomu
cục tẩy
N4
旅館
ryokan
nhà trọ kiểu Nhật
N4
海岸
kaigan
bờ biển, ven biển
N4
寂しい
sabishii
cô đơn, buồn
N4
火
hi
lửa
N4
育てる
sodateru
nuôi dưỡng, trồng
N4
味噌
miso
miso, tương đậu nành lên men
N4
お祝い
oiwai
chúc mừng, lễ mừng
N4
乗り物
norimono
phương tiện giao thông
N4
案内
annai
hướng dẫn, thông tin
N4
通う
kayou
đi thường xuyên, đi lại
N4
連れる
tsureru
dẫn theo, đưa đi
N4
技術
gijutsu
kỹ thuật, công nghệ
N4
小鳥
kotori
chim nhỏ
N4
下宿
geshuku
nhà trọ, chỗ ở trọ
N4
ジャム
jamu
mứt
N4
招待
shoutai
lời mời
N4
鏡
kagami
gương
N4
はず
hazu
lẽ ra, chắc là
N4
法律
houritsu
luật, pháp luật
N4
進む
susumu
tiến lên, tiếp tục
N4
楽しむ
tanoshimu
tận hưởng, vui chơi