Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N3
疑う
utagau
nghi ngờ
N3
宇宙
uchuu
vũ trụ, không gian
N3
うっかり
ukkari
lỡ, bất cẩn
N3
映す
utsusu
chiếu, phản chiếu
N3
訴える
uttaeru
khiếu nại, kiện (một người)
N3
写る
utsuru
hiện trong ảnh
N3
映る
utsuru
phản chiếu, hiện trên màn hình
N3
うなる
unaru
rên rỉ
N3
奪う
ubau
cướp, tước đoạt
N3
馬
uma
ngựa
N3
生まれ
umare
nơi sinh
N3
有無
umu
có hay không
N3
梅
ume
mơ Nhật, ume
N3
埋める
umeru
chôn, lấp đầy
N3
裏切る
uragiru
phản bội
N3
羨ましい
urayamashii
ghen tị, đáng ghen tị
N3
売れる
ureru
bán chạy, được bán
N3
噂
uwasa
tin đồn
N3
運
un
may mắn, vận
N3
柄
e
cán, tay cầm
N3
永遠
eien
vĩnh viễn, mãi mãi
N3
永久
eikyuu
vĩnh cửu, lâu dài
N3
影響
eikyou
ảnh hưởng, tác động
N3
営業
eigyou
kinh doanh, bán hàng