Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N5
てください
te kudasai
vui lòng ...
N5
てもいいです
te mo ii desu
được phép
N5
てはいけません
te wa ikemasen
không được
N5
たい
tai
muốn
N5
ている
te iru
đang
N5
まで
made
đến
N5
ぐらい
gurai
khoảng
N5
上
ue
trên
N5
下
shita
dưới
N5
帰ります
kaerimasu
trở về
N5
中
naka
trong / giữa
N5
どこ
doko
ở đâu
N5
近い
chikai
gần
N5
遠い
tooi
xa
N5
安い
yasui
rẻ
N5
小さい
chiisai
nhỏ
N5
大きい
ookii
lớn
N5
白い
shiroi
trắng
N5
黒い
kuroi
đen
N5
赤い
akai
đỏ
N5
勉強します
benkyou shimasu
học
N5
青い
aoi
xanh
N5
新幹線
shinkansen
tàu siêu tốc
N5
自転車
jitensha
xe đạp