Từ
新幹線
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttàu siêu tốc
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
幹線
kansen
đường trục, tuyến chính, tuyến xương sống
N1
沿線
ensen
dọc theo tuyến đường sắt
N1
革新
kakushin
cải cách, đổi mới
N1
幹部
kambu
quản lý, điều hành
N1
点線
tensen
đường chấm chấm
N1
新婚
shinkon
mới cưới
N1
新人
shinjin
gương mặt mới, người mới
N1
新築
shinchiku
tòa nhà mới, công trình mới
N1
新入生
shinnyuusei
sinh viên mới, sinh viên năm nhất, sinh viên năm nhất
Kanji