Từ
新幹線
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttàu siêu tốc
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
三味線
shamisen
đàn guitar ba dây nhật bản
N1
幹
miki
(cây) thân cây
N1
無線
musen
không dây, đài phát thanh
N2
下線
kasen
gạch chân, gạch dưới
N2
曲線
kyokusen
đường cong
N2
光線
kousen
tia sáng, chùm sáng, luồng sáng
N2
水平線
suiheisen
chân trời
N2
線路
senro
đường, đường ray, nền đường
N2
脱線
dassen
chệch hướng, lạc đề
Kanji