Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N5
昨日
kinou
hôm qua
N5
一昨日
ototoi
hôm kia
N5
飲みます
nomimasu
uống
N5
明後日
asatte
ngày kia
N5
今週
konshuu
tuần này
N5
今月
kongetsu
tháng này
N5
午前
gozen
buổi sáng
N5
午後
gogo
buổi chiều
N5
半分
hanbun
một nửa
N5
全部
zenbu
tất cả
N5
色
iro
màu sắc
N5
青
ao
màu xanh
N5
赤
aka
màu đỏ
N5
毎日
mainichi
mỗi ngày
N5
白
shiro
màu trắng
N5
黒
kuro
màu đen
N5
茶色
chairo
màu nâu
N5
料理
ryouri
món ăn
N5
朝ご飯を食べます
asagohan o tabemasu
ăn sáng
N5
昼ご飯を食べます
hirugohan o tabemasu
ăn trưa
N5
晩ご飯を食べます
bangohan o tabemasu
ăn tối
N5
料理します
ryouri shimasu
nấu ăn
N5
歌
uta
bài hát
N5
歌います
utaimasu
hát