Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N5
始まります
hajimarimasu
bắt đầu
N5
終わります
owarimasu
kết thúc
N5
洗います
araimasu
rửa, giặt
N5
掃除します
souji shimasu
dọn dẹp
N5
洗濯します
sentaku shimasu
giặt quần áo
N5
電話します
denwa shimasu
gọi điện
N5
勉強
benkyou
học tập
N5
仕事
shigoto
công việc
N5
買い物
kaimono
mua sắm
N5
テレビ
terebi
ti vi
N5
旅行
ryokou
du lịch, chuyến đi, hành trình
N5
散歩
sanpo
đi dạo
N5
散歩します
sanpo shimasu
đi dạo
N5
休み
yasumi
ngày nghỉ, giờ nghỉ, sự vắng mặt
N5
休みの日
yasumi no hi
ngày nghỉ
N5
病気
byouki
bệnh
N5
元気
genki
khỏe, đầy năng lượng
N5
薬
kusuri
thuốc
N5
頭
atama
đầu
N5
お腹
onaka
bụng
N5
日本語
nihongo
tiếng Nhật
N5
見ます
mimasu
xem
N5
痛い
itai
đau
N5
頭が痛い
atama ga itai
đau đầu