Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N5
八時
hachiji
tám giờ
N5
上着
uwagi
áo khoác
N5
絵
e
tranh, hình vẽ
N5
映画館
eigakan
rạp chiếu phim
N5
ええ
ee
vâng
N5
円
en
yên, hình tròn
N5
鉛筆
enpitsu
bút chì
N5
大きな
ookina
to lớn
N5
大勢
oozei
nhiều người
N5
お菓子
okashi
bánh kẹo, đồ ăn vặt
N5
置く
oku
đặt, để
N5
あなた
anata
bạn
N5
今日
kyou
hôm nay
N5
奥さん
okusan
vợ của người khác
N5
お皿
osara
đĩa
N5
おじさん
ojisan
chú, bác trai, người đàn ông trung niên
N5
おじいさん
ojiisan
ông, cụ ông
N5
押す
osu
đẩy, bấm
N5
お手洗い
otearai
nhà vệ sinh
N5
おととし
ototoshi
hai năm trước
N5
お兄さん
oniisan
anh trai
N5
お姉さん
oneesan
chị gái
N5
おばさん
obasan
cô, dì, bác gái
N5
明日
ashita
ngày mai