Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N5
降る
furu
rơi, mưa, tuyết rơi
N5
〜分
fun
phút
N5
文章
bunshou
câu, văn bản
N5
ページ
peeji
trang
N5
下手
heta
kém, vụng
N5
ベッド
beddo
giường
N5
ペット
petto
thú cưng
N5
好き
suki
thích
N5
辺
hen
vùng lân cận
N5
ボールペン
boorupen
bút bi
N5
ポケット
poketto
túi áo, túi quần
N5
欲しい
hoshii
muốn, cần
N5
ポスト
posuto
hòm thư, vị trí
N5
細い
hosoi
mảnh, hẹp
N5
ボタン
botan
nút, cúc áo
N5
〜本
hon
từ đếm vật dài
N5
本棚
hondana
kệ sách
N5
本当
hontou
sự thật, thật
N5
野菜
yasai
rau
N5
〜枚
mai
từ đếm vật mỏng phẳng
N5
毎年
maitoshi
mỗi năm
N5
曲がる
magaru
rẽ, cong lại
N5
また
mata
lại, nữa
N5
待つ
matsu
đợi, chờ