Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N2
人命
jimmei
(con người) sự sống
N2
深夜
shinya
đêm khuya
N2
森林
shinrin
rừng
N2
親類
shinrui
(những) người thân (giống như 親戚 (しんせき))
N2
針路
shinro
khóa học, phương hướng
N2
神話
shinwa
thần thoại, huyền thoại
N2
水産
suisan
hải sản, thủy sản
N2
炊事
suiji
nấu ăn
N2
水蒸気
suijouki
hơi nước
N2
水素
suiso
hydro
N2
垂直
suichoku
dọc, vuông góc
N2
推定
suitei
giả định, ước tính
N2
水滴
suiteki
giọt nước
N2
水筒
suitou
căng tin, bình, chai nước
N2
随筆
zuihitsu
tiểu luận, bài viết khác
N2
水分
suibun
độ ẩm
N2
水平
suihei
ngang
N2
水平線
suiheisen
chân trời
N2
水面
suimen
bề mặt nước
N2
水曜
suiyou
Thứ Tư
N2
図々しい
zuuzuushii
trơ tráo, không biết xấu hổ
N2
ずうっと
zuutto
mọi lúc, mọi cách
N2
末っ子
suekko
con út
N2
スカーフ
sukaafu
khăn quàng cổ