Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N3
出場
shutsujou
tham gia thi đấu
N3
出身
shusshin
xuất thân, quê quán
N3
出版
shuppan
xuất bản
N3
首都
shuto
thủ đô
N3
主婦
shufu
nội trợ
N3
主要
shuyou
chính, chủ yếu
N3
需要
juyou
nhu cầu
N3
種類
shurui
loại, chủng loại
N3
順
jun
thứ tự, lượt
N3
瞬間
shunkan
khoảnh khắc
N3
順調
junchou
thuận lợi, suôn sẻ
N3
順番
junban
lượt, thứ tự
N3
使用
shiyou
sử dụng
N3
小
shou
nhỏ, bé
N3
章
shou
chương, mục, huy chương
N3
賞
shou
giải thưởng
N3
障害
shougai
trở ngại
N3
奨学金
shougakukin
học bổng
N3
乗客
joukyaku
hành khách
N3
上京
joukyou
lên Tokyo, đến thủ đô
N3
状況
joukyou
tình hình, hoàn cảnh
N3
条件
jouken
điều kiện, yêu cầu
N3
正午
shougo
buổi trưa, đúng trưa
N3
正直
shoujiki
thật thà, trung thực