Từ
出身
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtxuất thân, quê quán
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
差し出す
sashidasu
đưa ra, trình nộp, chìa ra
N1
産出
sanshutsu
sản xuất, sản lượng, tạo ra
N1
投げ出す
nagedasu
bỏ đi, vứt đi
N1
生身
namami
thịt sống, thịt và máu, thân xác sống
N1
逃げ出す
nigedasu
chạy trốn, thoát khỏi
N1
抜け出す
nukedasu
lẻn ra ngoài, trốn đi, nổi trội
N1
受身
ukemi
thể bị động, giọng bị động
N1
売り出し
uridashi
(thương lượng) bán
N1
売り出す
uridasu
để bán, đưa ra thị trường
Kanji