Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N3
従兄弟
itoko
anh em họ nam
N3
従姉妹
itoko
chị em họ nữ
N3
稲
ine
cây lúa
N3
居眠り
inemuri
ngủ gật
N3
命
inochi
sinh mệnh, sự sống
N3
違反
ihan
sự vi phạm (luật pháp)
N3
衣服
ifuku
quần áo, y phục
N3
居間
ima
phòng khách
N3
今に
ima ni
sắp tới, chẳng bao lâu
N3
今にも
ima ni mo
bất cứ lúc nào, sắp sửa
N3
イメージ
imeeji
hình ảnh, ấn tượng
N3
否
iya
không
N3
以来
irai
kể từ đó, từ khi
N3
依頼
irai
yêu cầu, nhờ vả
N3
いらいら
iraira
bực bội, sốt ruột
N3
いらっしゃい
irasshai
chào mừng, xin mời vào
N3
医療
iryou
chăm sóc y tế, điều trị
N3
岩
iwa
đá tảng
N3
祝い
iwai
lễ mừng, lời chúc mừng
N3
祝う
iwau
chúc mừng, ăn mừng
N3
言わば
iwaba
có thể nói là
N3
いわゆる
iwayuru
cái gọi là
N3
インク
inku
mực
N3
印刷
insatsu
in ấn