Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N3
印象
inshou
ấn tượng
N3
引退
intai
nghỉ hưu, rút lui
N3
インタビュー
intabyuu
phỏng vấn
N3
引用
inyou
trích dẫn
N3
うがい
ugai
súc miệng
N3
受け取る
uketoru
nhận được, chấp nhận
N3
動かす
ugokasu
di chuyển, vận hành
N3
兎
usagi
thỏ
N3
牛
ushi
bò
N3
失う
ushinau
mất
N3
疑う
utagau
nghi ngờ
N3
宇宙
uchuu
vũ trụ, không gian
N3
うっかり
ukkari
lỡ, bất cẩn
N3
映す
utsusu
chiếu, phản chiếu
N3
訴える
uttaeru
khiếu nại, kiện (một người)
N3
写る
utsuru
hiện trong ảnh
N3
映る
utsuru
phản chiếu, hiện trên màn hình
N3
うなる
unaru
rên rỉ
N3
奪う
ubau
cướp, tước đoạt
N3
馬
uma
ngựa
N3
生まれ
umare
nơi sinh
N3
有無
umu
có hay không
N3
梅
ume
mơ Nhật, ume
N3
埋める
umeru
chôn, lấp đầy