Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N3
裏切る
uragiru
phản bội
N3
羨ましい
urayamashii
ghen tị, đáng ghen tị
N3
売れる
ureru
bán chạy, được bán
N3
噂
uwasa
tin đồn
N3
運
un
may mắn, vận
N3
柄
e
cán, tay cầm
N3
永遠
eien
vĩnh viễn, mãi mãi
N3
永久
eikyuu
vĩnh cửu, lâu dài
N3
影響
eikyou
ảnh hưởng, tác động
N3
営業
eigyou
kinh doanh, bán hàng
N3
衛星
eisei
vệ tinh
N3
栄養
eiyou
dinh dưỡng
N3
笑顔
egao
nụ cười, khuôn mặt cười
N3
描く
egaku
vẽ, mô tả
N3
餌
esa
mồi, thức ăn cho vật nuôi
N3
エネルギー
enerugii
năng lượng
N3
得る
eru
đạt được, có được
N3
延期
enki
sự hoãn lại
N3
演技
engi
diễn xuất
N3
援助
enjo
sự giúp đỡ, sự hỗ trợ
N3
エンジン
enjin
động cơ
N3
演説
enzetsu
bài diễn văn
N3
演奏
ensou
biểu diễn âm nhạc
N3
老い
oi
tuổi già