Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N3
局
kyoku
văn phòng, đài (TV, radio)
N3
巨大
kyodai
to lớn, khổng lồ
N3
嫌う
kirau
ghét, tránh
N3
霧
kiri
sương mù
N3
切れ
kire
miếng cắt, vết cắt
N3
切れる
kireru
cắt tốt, đứt, hết
N3
記録
kiroku
ghi chép, kỷ lục
N3
議論
giron
thảo luận, tranh luận
N3
銀
gin
bạc
N3
禁煙
kin’en
cấm hút thuốc
N3
金額
kingaku
số tiền
N3
金庫
kinko
két sắt
N3
禁止
kinshi
cấm
N3
金銭
kinsen
tiền bạc
N3
金属
kinzoku
kim loại
N3
近代
kindai
thời cận đại, hiện đại
N3
緊張
kinchou
căng thẳng, hồi hộp
N3
筋肉
kinniku
cơ bắp
N3
金融
kinyuu
tài chính, ngân hàng
N3
句
ku
cụm từ, câu thơ
N3
食う
kuu
ăn, cách nói thô thân mật
N3
偶然
guuzen
tình cờ, ngẫu nhiên
N3
臭い
kusai
có mùi hôi, có mùi khó chịu
N3
鎖
kusari
dây xích