Kanji
七
Nghia trong Tiếng Việtbảy, sept, siete
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
sete, sept, siete
Tiếng Anh
seven, sept, siete
Tiếng Tây Ban Nha
siete, sept, siete
Tiếng Hàn
일곱, 9월, siete
Tiếng Pháp
sept, sept, siete
Tiếng Ý
sette, settembre, state
Tiếng Đức
sieben, Sept, Sieben
Tiếng Indonesia
tujuh, sept, siete
Tiếng Thái
เจ็ด, กันยายน, siete
Kanji
Kanji liên quan
N1
丑
chuu / ushi
Cung con trâu, 1-3 giờ sáng, cung thứ hai trong 12 cung hoàng đạo Trung Quốc.
N4
世
sei, se, sou / yo
thế hệ, thế giới, xã hội
N1
丘
kyuu / oka
đồi, gò đất, đồi nhỏ
N1
且
sho, so, shou / ka.tsu
hơn nữa, cũng vậy, ngoài ra
N1
丙
hei / hinoe
hạng ba, thứ 3, dấu hiệu lịch thứ 3
N3
両
ryou / teru, futatsu
Cả hai đều là đồng xu cổ của Nhật Bản, dùng để đếm số toa xe (ví dụ: trên tàu hỏa).
N1
丞
jou, shou / suku.u, tasu.keru
giúp đỡ, cứu hộ, người giúp đỡ
N2
並
hei, hou / na.mi, nami, nara.beru, nara.bu, nara.bini
hàng, và, ngoài ra
Từ
Từ có kanji này
Câu