Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

hơn nữa, cũng vậy, ngoài ra

Cách đọc
Onyomi: ショ, ソ, ショウ Kunyomi: か.つ Romaji: sho, so, shou / ka.tsu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha além disso, também, além mais
Tiếng Anh moreover, also, furthermore
Tiếng Tây Ban Nha Además, también, asimismo
Tiếng Hàn 게다가, 또한, 더욱이
Tiếng Pháp de plus, également, en outre
Tiếng Ý inoltre, anche, inoltre
Tiếng Đức außerdem, auch, ferner
Tiếng Indonesia selain itu, juga, selanjutnya
Tiếng Thái นอกจากนี้ และยิ่งไปกว่านั้น
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này