Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 2

Nghia trong Tiếng Việt

từ, tiểu từ sở hữu, sau đó

Cách đọc
Onyomi: ナイ, ダイ, ノ, アイ Kunyomi: の, すなわ.ち, なんじ Romaji: nai, dai, no, ai / no, sunawa.chi, nanji
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha de, partícula possessiva, do qual
Tiếng Anh from, possessive particle, whereupon
Tiếng Tây Ban Nha de, partícula posesiva, por lo cual
Tiếng Hàn ~로부터, 소유격 조사, ~위에
Tiếng Pháp de, particule possessive, sur quoi
Tiếng Ý da, particella possessiva, dopodiché
Tiếng Đức von, Possessivpartikel, woraufhin
Tiếng Indonesia dari, partikel posesif, lalu
Tiếng Thái จาก, คำแสดงความเป็นเจ้าของ, ซึ่งเมื่อนั้น
Kanji

Kanji liên quan