Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 4

Nghia trong Tiếng Việt

nghèo đói, khan hiếm, hạn chế

Cách đọc
Onyomi: ボウ Kunyomi: とぼ.しい, とも.しい Romaji: bou / tobo.shii, tomo.shii
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha miséria, escasso, limitado
Tiếng Anh destitution, scarce, limited
Tiếng Tây Ban Nha indigencia, escasez, limitación
Tiếng Hàn 궁핍, 부족한, 제한된
Tiếng Pháp dénuement, rareté, limitation
Tiếng Ý indigenza, scarsità, limitazione
Tiếng Đức Armut, Knappheit, begrenzte
Tiếng Indonesia kemiskinan, langka, terbatas
Tiếng Thái ความยากจนข้นแค้น ขาดแคลน มีจำกัด
Kanji

Kanji liên quan