Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 3

Nghia trong Tiếng Việt

Lâu lắm rồi, chuyện cũ rồi, nhiều năm trôi qua.

Cách đọc
Onyomi: キュウ, ク Kunyomi: ひさ.しい Romaji: kyuu, ku / hisa.shii
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha muito tempo, história antiga, longtemps
Tiếng Anh long time, old story, longtemps
Tiếng Tây Ban Nha Mucho tiempo, vieja historia, largos tiempos
Tiếng Hàn 오랜 시간, 오래된 이야기, 장기
Tiếng Pháp longue histoire, vieille histoire, longtemps
Tiếng Ý tanto tempo, vecchia storia, lunghi tempi
Tiếng Đức lange Zeit, alte Geschichte, lange Zeiten
Tiếng Indonesia waktu lama, cerita lama, waktu lama
Tiếng Thái เรื่องราวเก่าแก่ เรื่องราวที่เกิดขึ้นนานมาแล้ว
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này